- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
kháng sinh neomycin (dược lý)
Neomycin là một loại kháng sinh.
kháng sinh neomycin (dược lý)
Neomycin là một loại kháng sinh.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.
kháng sinh neomycin (dược lý)
kháng sinh neomycin (dược lý)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.