- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
hệ thống thông gió lọc khí tươi
Hệ thống thông gió có thể cải thiện chất lượng không khí trong nhà.
hệ thống thông gió lọc khí tươi
Hệ thống thông gió có thể cải thiện chất lượng không khí trong nhà.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
hệ thống thông gió lọc khí tươi
hệ thống thông gió lọc khí tươi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.