- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
chống lệnh; kháng lệnh; không tuân lệnh
không tuân lệnh; không phục tùng
chống lệnh; kháng lệnh; không tuân lệnh
Anh ta từ chối không nghe lệnh.
chống lệnh; kháng lệnh; không tuân lệnh
không tuân lệnh; không phục tùng
chống lệnh; kháng lệnh; không tuân lệnh
Anh ta từ chối không nghe lệnh.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
chống lệnh; kháng lệnh; không tuân lệnh
chống lệnh; kháng lệnh; không tuân lệnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.