đi du lịch; lữ hành
中去某个地方游玩、观光qù mǒu ge dìfang yóuwán、guānguāng
Tôi thích du lịch.
đi lữ hành; lữ hành; du lịch
中外出游览、参观的活动wàichū yóulǎn、cānguān de huódòng
chuyến đi xa; chinh phục; đi chinh chiến
外出去远地方的行程
đi du lịch; lữ hành
中去某个地方游玩、观光qù mǒu ge dìfang yóuwán、guānguāng
Tôi thích du lịch.
đi lữ hành; lữ hành; du lịch
中外出游览、参观的活动wàichū yóulǎn、cānguān de huódòng
chuyến đi xa; chinh phục; đi chinh chiến
中外出去远地方的行程wàichū qù yuǎn dìfang de xíngchéng
Chuyến đi này rất vui vẻ.
lữ đoàn; đội quân; lữ hành
中军队的一个单位;若干士兵组成的团体jūnduì de yī ge dānyuè; ruògān shìbīng zǔchéng de tuántǐ
Chuyến đi này rất vui vẻ.
lữ đoàn; đội quân; lữ hành
中军队的一个单位;若干士兵组成的团体jūnduì de yī ge dānyuè; ruògān shìbīng zǔchéng de tuántǐ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.