- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))HỘI Ý
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
tấc vuông; (bóng) tâm can; lòng dạ
Trong một tấc vuông, trời đất rộng.
tim; tâm; lòng
Trong lòng đầy tâm sự.
tâm; tâm trí; trái tim; lòng
Trong gang tấc, trời đất rộng mở.
tấc vuông; (bóng) tâm can; lòng dạ
Trong một tấc vuông, trời đất rộng.
tim; tâm; lòng
Trong lòng đầy tâm sự.
tâm; tâm trí; trái tim; lòng
Trong gang tấc, trời đất rộng mở.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
寸 vẽ hình bàn tay với một chấm nhỏ đánh dấu vị trí đo mạch, nghĩa là đơn vị đo tấc.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
寸 vẽ hình bàn tay với một chấm nhỏ đánh dấu vị trí đo mạch, nghĩa là đơn vị đo tấc.