- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
mũ tốt nghiệp vuông; mũ học thuật hình vuông
Anh ấy đội mũ cử nhân tham gia lễ tốt nghiệp.
mũ tốt nghiệp vuông; mũ học thuật hình vuông
Anh ấy đội mũ cử nhân tham gia lễ tốt nghiệp.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
mũ tốt nghiệp vuông; mũ học thuật hình vuông
mũ tốt nghiệp vuông; mũ học thuật hình vuông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.