- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
thuật phương sĩ; phương thuật (bao gồm y thuật, bói toán, chiêm tinh, v.v.)
Phương thuật rất phổ biến ở Trung Quốc cổ đại.
phương thuật; thuật huyền bí (thời xưa)
thuật phương sĩ; phương thuật (bao gồm y thuật, bói toán, chiêm tinh, v.v.)
Phương thuật rất phổ biến ở Trung Quốc cổ đại.
phương thuật; thuật huyền bí (thời xưa)
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.