- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
mới nhận ra; mới biết được
Tôi mới nhận ra mình đã sai.
mới nhận ra; mới biết được
Tôi mới nhận ra mình đã sai.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
mới nhận ra; mới biết được
mới nhận ra; mới biết được
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.