- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
giăm bông vuông; thịt đùi hộp vuông
Giăm bông là một loại sản phẩm thịt chế biến.
giăm bông vuông; thịt đùi hộp vuông
Giăm bông là một loại sản phẩm thịt chế biến.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Đôi chân (腿) là phần thịt giúp ta bước lùi hay tiến tới.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Đôi chân (腿) là phần thịt giúp ta bước lùi hay tiến tới.
giăm bông vuông; thịt đùi hộp vuông
giăm bông vuông; thịt đùi hộp vuông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.