- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
thuyền/tàu; con thuyền Nô-ê (Ark); phương châu (thuyền lớn)
中大船;可以装很多人和东西的船dà chuán; kěyǐ zhuāng hěnduō rén hé dōngxi de chuán
Con thuyền cứu sinh được dùng để cứu người.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
thuyền/tàu; con thuyền Nô-ê (Ark); phương châu (thuyền lớn)
中大船;可以装很多人和东西的船dà chuán; kěyǐ zhuāng hěnduō rén hé dōngxi de chuán
Con thuyền cứu sinh được dùng để cứu người.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
thuyền/tàu; con thuyền Nô-ê (Ark); phương châu (thuyền lớn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.