- 方phương(phương hướng, vuông vắn)
- 立lập(đứng thẳng)
Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).
đứng ngoài quan sát; bàng quan
Anh ấy chỉ đứng ngoài quan sát.
đứng ngoài quan sát; làm khán giả; bàng quan
Anh ấy chỉ là một người ngoài cuộc.
đứng ngoài quan sát; bàng quan
Anh ấy chỉ đứng ngoài quan sát.
đứng ngoài quan sát; làm khán giả; bàng quan
Anh ấy chỉ là một người ngoài cuộc.
Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).
Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).
đứng ngoài quan sát; bàng quan
đứng ngoài quan sát; bàng quan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.