- 方phương(phương hướng, vuông vắn)
- 立lập(đứng thẳng)
Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).
Punjab (bang của Ấn Độ)
Punjab là một bang của Ấn Độ.
tỉnh Punjab của Pakistan; Punjab
Punjab là một tỉnh của Pakistan.
Punjab (bang của Ấn Độ)
Punjab là một bang của Ấn Độ.
tỉnh Punjab của Pakistan; Punjab
Punjab là một tỉnh của Pakistan.
Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).
Che chắn là bước đi giữa đám đông để ngăn cản con đường.
Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).
Che chắn là bước đi giữa đám đông để ngăn cản con đường.
Punjab (bang của Ấn Độ)
Punjab (bang của Ấn Độ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.