- 方phương(phương hướng, vuông vắn)
- 立lập(đứng thẳng)
Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).
cửa phụ; cửa hông
cửa phụ; cửa hông
Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
cửa phụ; cửa hông
cửa phụ; cửa hông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.