- 方phương(lá cờ/hướng (cờ hiệu của bộ tộc))
- 矢thỉ(mũi tên (vũ khí chiến đấu))
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
tộc trưởng; trưởng tộc
Ông ấy là tộc trưởng của làng chúng tôi.
tộc trưởng; trưởng tộc
Ông ấy là tộc trưởng của làng chúng tôi.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
tộc trưởng; trưởng tộc
tộc trưởng; trưởng tộc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.