- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
kẻ lang thang; người thất nghiệp; (lịch sử) lãng nhân (võ sĩ samurai không chủ)
Anh ấy là một người thất nghiệp.
kẻ xấu; tên lưu manh
Anh ta là một kẻ vô công rồi nghề.
lang thang; phiêu bạt
kẻ lang thang; người thất nghiệp; (lịch sử) lãng nhân (võ sĩ samurai không chủ)
Anh ấy là một người thất nghiệp.
kẻ xấu; tên lưu manh
Anh ta là một kẻ vô công rồi nghề.
lang thang; phiêu bạt
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
kẻ lang thang; người thất nghiệp; (lịch sử) lãng nhân (võ sĩ samurai không chủ)
kẻ lang thang; người thất nghiệp; (lịch sử) lãng nhân (võ sĩ samurai không chủ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy là một người vô gia cư.
Anh ấy là một người vô gia cư.