- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
không có việc làm, lang thang nhàn rỗi
Anh ấy thất nghiệp và nhàn rỗi, cả ngày ở nhà.
không có việc làm, lang thang nhàn rỗi
Anh ấy thất nghiệp và nhàn rỗi, cả ngày ở nhà.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
không có việc làm, lang thang nhàn rỗi
không có việc làm, lang thang nhàn rỗi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.