- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
bịa đặt không có thành có; tạo ra từ không có gì [thành ngữ]
Anh ấy thích bịa đặt.
bịa đặt không có thành có; tạo ra từ không có gì [thành ngữ]
Anh ấy thích bịa đặt.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
bịa đặt không có thành có; tạo ra từ không có gì [thành ngữ]
bịa đặt không có thành có; tạo ra từ không có gì [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.