- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
không biết bắt đầu từ đâu; không biết phải làm thế nào
Vấn đề này khó quá, tôi không biết bắt đầu từ đâu.
không biết bắt đầu từ đâu; không biết phải làm thế nào
Vấn đề này khó quá, tôi không biết bắt đầu từ đâu.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
không biết bắt đầu từ đâu; không biết phải làm thế nào
không biết bắt đầu từ đâu; không biết phải làm thế nào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.