- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
không thuộc đảng phái nào; vô đảng phái
Anh ấy là một người không đảng phái.
không đảng phái; độc lập (không thuộc đảng nào)
Anh ấy là một người độc lập.
không thuộc đảng phái nào; vô đảng phái
Anh ấy là một người không đảng phái.
không đảng phái; độc lập (không thuộc đảng nào)
Anh ấy là một người độc lập.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Đảng là nhóm người cùng tôn một anh cả lên địa vị cao nhất.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Đảng là nhóm người cùng tôn một anh cả lên địa vị cao nhất.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
không thuộc đảng phái nào; vô đảng phái
không thuộc đảng phái nào; vô đảng phái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.