- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
kẻ vô danh tiểu tốt; người không tên tuổi [thành ngữ]
Anh ấy chỉ là một vô danh tiểu tốt.
người tầm thường; kẻ vô danh tiểu tốt
Anh ta chỉ là một kẻ vô danh tiểu tốt.
người tầm thường; nhân vật nhỏ bé; kẻ vô danh tiểu tốt
kẻ vô danh tiểu tốt; người không tên tuổi [thành ngữ]
Anh ấy chỉ là một vô danh tiểu tốt.
người tầm thường; kẻ vô danh tiểu tốt
Anh ta chỉ là một kẻ vô danh tiểu tốt.
người tầm thường; nhân vật nhỏ bé; kẻ vô danh tiểu tốt
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
kẻ vô danh tiểu tốt; người không tên tuổi [thành ngữ]
kẻ vô danh tiểu tốt; người không tên tuổi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.