- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
đâu đâu cũng đến; không chỗ nào không tới; (bóng) không điều gì không làm (kể cả điều xấu) [thành ngữ]
Sức ảnh hưởng của anh ấy lan tỏa khắp mọi nơi.
không từ thủ đoạn nào; không điều gì là không làm [thành ngữ]
Anh ấy không từ thủ đoạn nào để thành công.
dốc toàn lực; cố hết sức
đâu đâu cũng đến; không chỗ nào không tới; (bóng) không điều gì không làm (kể cả điều xấu) [thành ngữ]
Sức ảnh hưởng của anh ấy lan tỏa khắp mọi nơi.
không từ thủ đoạn nào; không điều gì là không làm [thành ngữ]
Anh ấy không từ thủ đoạn nào để thành công.
dốc toàn lực; cố hết sức
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
đâu đâu cũng đến; không chỗ nào không tới; (bóng) không điều gì không làm (kể cả điều xấu) [thành ngữ]
đâu đâu cũng đến; không chỗ nào không tới; (bóng) không điều gì không làm (kể cả điều xấu) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy làm mọi cách để thành công.
Anh ấy làm mọi cách để thành công.