- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
không sợ hãi, không kiêng nể gì; ngang nhiên bất chấp hậu quả [thành ngữ]
Anh ấy bày tỏ suy nghĩ của mình một cách không sợ hãi.
không kiêng nể gì; không sợ hãi, không kiêng kỵ gì cả [thành ngữ]
Anh ấy làm việc không hề kiêng kỵ.
không sợ hãi, không kiêng nể gì; ngang nhiên bất chấp hậu quả [thành ngữ]
Anh ấy bày tỏ suy nghĩ của mình một cách không sợ hãi.
không kiêng nể gì; không sợ hãi, không kiêng kỵ gì cả [thành ngữ]
Anh ấy làm việc không hề kiêng kỵ.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Lòng luôn canh giữ chính mình — đó là sự kiêng kỵ, tránh né.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Lòng luôn canh giữ chính mình — đó là sự kiêng kỵ, tránh né.
không sợ hãi, không kiêng nể gì; ngang nhiên bất chấp hậu quả [thành ngữ]
không sợ hãi, không kiêng nể gì; ngang nhiên bất chấp hậu quả [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.