- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
không thể cứu chữa; không thể sửa đổi; hết thuốc chữa [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy yêu cô ấy một cách vô vọng.
không thể cứu chữa; không thể sửa đổi; hết thuốc chữa [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy yêu cô ấy một cách vô vọng.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Cứu người là dùng tay hành động đáp lại lời cầu xin khẩn thiết.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Cứu người là dùng tay hành động đáp lại lời cầu xin khẩn thiết.
không thể cứu chữa; không thể sửa đổi; hết thuốc chữa [thành ngữ]
không thể cứu chữa; không thể sửa đổi; hết thuốc chữa [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.