- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
không có gì để nói; câm miệng không nói được [thành ngữ]
Tôi không có gì để nói.
không có gì để nói; câm miệng không nói được [thành ngữ]
Tôi không có gì để nói.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
không có gì để nói; câm miệng không nói được [thành ngữ]
không có gì để nói; câm miệng không nói được [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.