- 皀bức(chén cơm đầy)
- 旡ký(quay đầu, no rồi)
Đã ăn no, quay đầu đi — nghĩa là 'đã xong, đã rồi'.
lợi ích đã đạt được; lợi ích cố hữu
Anh ấy chỉ quan tâm đến lợi ích đã có của mình.
lợi ích đã đạt được; lợi ích cố hữu
Anh ấy chỉ quan tâm đến lợi ích đã có của mình.
Đã ăn no, quay đầu đi — nghĩa là 'đã xong, đã rồi'.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Đã ăn no, quay đầu đi — nghĩa là 'đã xong, đã rồi'.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
lợi ích đã đạt được; lợi ích cố hữu
lợi ích đã đạt được; lợi ích cố hữu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.