- 日nhật(mặt trời (tượng hình))
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
tắm nắng
Cô ấy thích tắm nắng trên bãi biển.
tắm nắng
Cô ấy thích tắm nắng trên bãi biển.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
tắm nắng
tắm nắng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.