- 日nhật(mặt trời (tượng hình))
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
mặt trời (phương ngữ)
Mặt trời đã mọc rồi.
ban ngày; thanh thiên bạch nhật
Mặt trời đã lên rồi.
ngày tháng; ngày (trong lịch)
Hôm nay trời nắng đẹp.
mặt trời (phương ngữ)
Mặt trời đã mọc rồi.
ban ngày; thanh thiên bạch nhật
Mặt trời đã lên rồi.
ngày tháng; ngày (trong lịch)
Hôm nay trời nắng đẹp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.