- 日nhật(mặt trời (tượng hình))
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
thịt nướng kiểu Nhật; yakiniku
Tôi thích ăn thịt nướng kiểu Nhật.
thịt nướng kiểu Nhật; yakiniku
Tôi thích ăn thịt nướng kiểu Nhật.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Lửa bùng cháy dữ dội như thời vua Nghiêu đốt sáng cả trời.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Lửa bùng cháy dữ dội như thời vua Nghiêu đốt sáng cả trời.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
thịt nướng kiểu Nhật; yakiniku
thịt nướng kiểu Nhật; yakiniku
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.