- 日nhật(mặt trời (tượng hình))
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
nhật ký; nhật chí; (tin học) log
中记录每天发生的事情的本子jìlù měi tiān fāshēng de shìqing de běnzi
Tôi viết nhật ký mỗi ngày.
nhật ký; log (tin học)
中记录每天发生的事情或计算机运行的信息jìlù měitiān fāshēng de shìqing huò jìsuànjī yùnxíng de xìnxī
Vui lòng kiểm tra nhật ký hệ thống.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
nhật ký; nhật chí; (tin học) log
中记录每天发生的事情的本子jìlù měi tiān fāshēng de shìqing de běnzi
Tôi viết nhật ký mỗi ngày.
nhật ký; log (tin học)
中记录每天发生的事情或计算机运行的信息jìlù měitiān fāshēng de shìqing huò jìsuànjī yùnxíng de xìnxī
Vui lòng kiểm tra nhật ký hệ thống.
nhật ký; nhật chí; (tin học) log
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.