ý chỉ; ý định; mệnh lệnh (của vua/cấp trên)
中上级或领导者的意思和要求shàngjí huò lǐngdǎozhě de yìsi hé yāoqiú
Đây là ý chỉ của hoàng đế.
chỉ dụ; mệnh lệnh; ý chỉ
中统治者或上级的命令、要求tǒngzhìzhěhuò shàngjí de mìngliìng、yāoqiú
Đây là chỉ ý của hoàng đế.
ý chỉ; ý định; mệnh lệnh (của vua/cấp trên)
中上级或领导者的意思和要求shàngjí huò lǐngdǎozhě de yìsi hé yāoqiú
Đây là ý chỉ của hoàng đế.
chỉ dụ; mệnh lệnh; ý chỉ
中统治者或上级的命令、要求tǒngzhìzhěhuò shàngjí de mìngliìng、yāoqiú
Đây là chỉ ý của hoàng đế.
ý chỉ; ý định; mệnh lệnh (của vua/cấp trên)
ý chỉ; ý định; mệnh lệnh (của vua/cấp trên)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.