- 日nhật(mặt trời)
- 十thập(mười, cây que)
Mặt trời vừa mọc lên trên cành cây là lúc trời sáng sớm.
Chào buổi sáng!; sớm
中用于早晨问候他人的礼貌用语yònyú zǎoshang wènhòu tārén de lǐmào yòngyǔ
Chào buổi sáng! Bạn đã ăn sáng chưa?
Chào buổi sáng!; sớm
中用于早晨问候他人的礼貌用语yònyú zǎoshang wènhòu tārén de lǐmào yòngyǔ
Chào buổi sáng! Bạn đã ăn sáng chưa?
Mặt trời vừa mọc lên trên cành cây là lúc trời sáng sớm.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Mặt trời vừa mọc lên trên cành cây là lúc trời sáng sớm.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Chào buổi sáng!; sớm
Chào buổi sáng!; sớm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.