- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
thời điểm; lúc (trong ngày)
Vào thời điểm này, đường phố rất yên tĩnh.
mùa; thời tiết theo mùa
Bây giờ là mấy giờ?
giờ khắc; thời điểm (một trong 12 canh giờ theo địa chi)
Bây giờ là thời điểm nào?
thời điểm; lúc (trong ngày)
Vào thời điểm này, đường phố rất yên tĩnh.
mùa; thời tiết theo mùa
Bây giờ là mấy giờ?
giờ khắc; thời điểm (một trong 12 canh giờ theo địa chi)
Bây giờ là thời điểm nào?
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
thời điểm; lúc (trong ngày)
thời điểm; lúc (trong ngày)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.