- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
luôn sẵn sàng; sẵn sàng mọi lúc
Chúng tôi luôn sẵn sàng.
luôn sẵn sàng; sẵn sàng mọi lúc
Chúng tôi luôn sẵn sàng.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
Nước đá lạnh giá giúp đo mức nước chuẩn xác, từ đó có nghĩa chuẩn mực, cho phép.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
Nước đá lạnh giá giúp đo mức nước chuẩn xác, từ đó có nghĩa chuẩn mực, cho phép.
luôn sẵn sàng; sẵn sàng mọi lúc
luôn sẵn sàng; sẵn sàng mọi lúc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.