- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
lúc to lúc nhỏ; khi lớn khi nhỏ
Căn phòng này lúc to lúc nhỏ.
lúc to lúc nhỏ; khi lớn khi nhỏ
Mưa lúc to lúc nhỏ.
lúc to lúc nhỏ; khi lớn khi nhỏ
Căn phòng này lúc to lúc nhỏ.
lúc to lúc nhỏ; khi lớn khi nhỏ
Mưa lúc to lúc nhỏ.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
lúc to lúc nhỏ; khi lớn khi nhỏ
lúc to lúc nhỏ; khi lớn khi nhỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.