- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
luật thời hiệu; đạo luật thời hạn khiếu kiện (luật pháp)
Luật thời hiệu quy định thời hạn khởi kiện.
luật thời hiệu; đạo luật thời hạn khiếu kiện (luật pháp)
Luật thời hiệu quy định thời hạn khởi kiện.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
luật thời hiệu; đạo luật thời hạn khiếu kiện (luật pháp)
luật thời hiệu; đạo luật thời hạn khiếu kiện (luật pháp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.