- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
thỉnh thoảng được nghe; thường nghe nói đến
Chuyện như vậy thỉnh thoảng vẫn được nghe thấy.
thỉnh thoảng nghe đến; thường được nghe nói đến
Người ta vẫn thường nghe nói, gần đây anh ấy rất bận.
thỉnh thoảng được nghe; thường nghe nói đến
Chuyện như vậy thỉnh thoảng vẫn được nghe thấy.
thỉnh thoảng nghe đến; thường được nghe nói đến
Người ta vẫn thường nghe nói, gần đây anh ấy rất bận.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
thỉnh thoảng được nghe; thường nghe nói đến
thỉnh thoảng được nghe; thường nghe nói đến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.