- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
thời thế thay đổi, cảnh vật đổi dời [thành ngữ]
Thời thế đổi thay, nhiều chuyện đã thay đổi.
thời thế thay đổi, cảnh vật đổi dời [thành ngữ]
Thời thế đổi thay, nhiều chuyện đã thay đổi.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Dời chỗ (thiên) như đi qua hàng nghìn bước trên con đường dài.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Dời chỗ (thiên) như đi qua hàng nghìn bước trên con đường dài.
thời thế thay đổi, cảnh vật đổi dời [thành ngữ]
thời thế thay đổi, cảnh vật đổi dời [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.