- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
thời gian là con dao tàn nhẫn (thời gian làm người ta già đi và tàn phai) [thành ngữ]
Thời gian là một con dao mổ lợn.
thời gian như con dao mổ lợn (thời gian trôi qua không thương tiếc) (bóng)
thời gian như con dao mổ lợn (thời gian tàn phá tất cả) [thành ngữ]
thời gian là con dao tàn nhẫn (thời gian làm người ta già đi và tàn phai) [thành ngữ]
Thời gian là một con dao mổ lợn.
thời gian như con dao mổ lợn (thời gian trôi qua không thương tiếc) (bóng)
thời gian như con dao mổ lợn (thời gian tàn phá tất cả) [thành ngữ]
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Con lợn là loài thú (犭) có âm gần giống 'giả' (者).
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Con lợn là loài thú (犭) có âm gần giống 'giả' (者).
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
thời gian là con dao tàn nhẫn (thời gian làm người ta già đi và tàn phai) [thành ngữ]
thời gian là con dao tàn nhẫn (thời gian làm người ta già đi và tàn phai) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.