- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Lược sử thời gian (tác phẩm của Stephen Hawking)
“Lược sử thời gian” là một cuốn sách rất nổi tiếng.
Lược sử thời gian (tác phẩm của Stephen Hawking)
“Lược sử thời gian” là một cuốn sách rất nổi tiếng.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Lược sử thời gian (tác phẩm của Stephen Hawking)
Lược sử thời gian (tác phẩm của Stephen Hawking)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.