- 丷bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)
- 自tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
ngẩng đầu sải bước (bước đi hiên ngang, khí thế) [thành ngữ]
Anh ấy ngẩng cao đầu bước vào văn phòng.
nghênh ngang; đi lại vênh váo [thành ngữ]
Anh ấy ưỡn ngực bước vào văn phòng.
ngẩng đầu sải bước (bước đi hiên ngang, khí thế) [thành ngữ]
Anh ấy ngẩng cao đầu bước vào văn phòng.
nghênh ngang; đi lại vênh váo [thành ngữ]
Anh ấy ưỡn ngực bước vào văn phòng.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Cánh cửa rộng lớn mở ra không gian sống động và thênh thang.
Bước đi là hai bàn chân, một trên một dưới, nối tiếp nhau tiến về phía trước.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Cánh cửa rộng lớn mở ra không gian sống động và thênh thang.
Bước đi là hai bàn chân, một trên một dưới, nối tiếp nhau tiến về phía trước.
ngẩng đầu sải bước (bước đi hiên ngang, khí thế) [thành ngữ]
ngẩng đầu sải bước (bước đi hiên ngang, khí thế) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.