- 氵thủy(nước)BỘ
- 舌thiệt(cái lưỡi)HÌNH THANH
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
sống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
中仍然在世;还有生命réngránzài shìjiè; háiyǒu shēngmìng
Anh ấy đã sống rất lâu.
Anh ấy cảm thấy rất bất lực trong cuộc sống.
sống; còn sống; hoạt động
中还活着;没有死亡hái huózhe;méiyǒu sǐwáng
Con cá này vẫn còn sống.
sống; còn sống; sinh động
中还活着的;有生命的háI huózhàode;yǒu shēngmìng de
Anh ấy là một người sống.
việc; công việc; sự việc
中需要做的事情或工作xūyào zuò de shìqing huò gōngzuò
Anh ấy sống rất tốt.
làm công; tay nghề; chất lượng thi công
中手工制作的质量和效果shǒugōng zhìzuò de zhìliàng hé xiàoguǒ
Công việc này rất tỉ mỉ.
sống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
中仍然在世;还有生命réngránzài shìjiè; háiyǒu shēngmìng
Anh ấy đã sống rất lâu.
Anh ấy cảm thấy rất bất lực trong cuộc sống.
sống; còn sống; hoạt động
中还活着;没有死亡hái huózhe;méiyǒu sǐwáng
Con cá này vẫn còn sống.
sống; còn sống; sinh động
中还活着的;有生命的háI huózhàode;yǒu shēngmìng de
Anh ấy là một người sống.
việc; công việc; sự việc
中需要做的事情或工作xūyào zuò de shìqing huò gōngzuò
Anh ấy sống rất tốt.
làm công; tay nghề; chất lượng thi công
中手工制作的质量和效果shǒugōng zhìzuò de zhìliàng hé xiàoguǒ
Công việc này rất tỉ mỉ.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.