- 山sơn(núi (tượng hình))
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
biết rõ núi có hổ mà vẫn cứ lao vào (dũng cảm dấn thân dù biết nguy hiểm) [thành ngữ]
Anh ấy biết rõ núi có hổ nhưng vẫn cố tình đi vào.
biết rằng núi có hổ mà vẫn cứ tiến vào (dám đương đầu với nguy hiểm dù biết trước) [thành ngữ]
Biết rõ núi có hổ mà vẫn đi về phía núi hổ, anh ấy thật sự là một người dũng cảm.
biết rõ núi có hổ mà vẫn cứ lao vào (dũng cảm dấn thân dù biết nguy hiểm) [thành ngữ]
Anh ấy biết rõ núi có hổ nhưng vẫn cố tình đi vào.
biết rằng núi có hổ mà vẫn cứ tiến vào (dám đương đầu với nguy hiểm dù biết trước) [thành ngữ]
Biết rõ núi có hổ mà vẫn đi về phía núi hổ, anh ấy thật sự là một người dũng cảm.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
biết rõ núi có hổ mà vẫn cứ lao vào (dũng cảm dấn thân dù biết nguy hiểm) [thành ngữ]
biết rõ núi có hổ mà vẫn cứ lao vào (dũng cảm dấn thân dù biết nguy hiểm) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.