- 耳nhĩ(tai)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
dễ tiếp cận; dễ lấy được
Nơi này rất dễ tiếp cận.
dễ tiếp cận; dễ lấy được
Nơi này rất dễ tiếp cận.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
dễ tiếp cận; dễ lấy được
dễ tiếp cận; dễ lấy được
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.