- 扌thủ(tay)
- 军quân(quân đội)
Tay chỉ huy quân đội bằng cách vẫy ra lệnh.
dễ bay hơi
Loại chất lỏng này dễ bay hơi.
dễ bay hơi
Loại chất lỏng này dễ bay hơi.
Tay chỉ huy quân đội bằng cách vẫy ra lệnh.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay chỉ huy quân đội bằng cách vẫy ra lệnh.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
dễ bay hơi
dễ bay hơi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.