- 王ngọc(ngọc (bộ thủ 玉 viết tắt thành 王))
- 里lý(làng, dặm đường)
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
dễ hiểu; dễ nắm bắt
Khái niệm này dễ hiểu.
dễ hiểu
Cuốn sách này dễ hiểu.
dễ hiểu; dễ nắm bắt
Khái niệm này dễ hiểu.
dễ hiểu
Cuốn sách này dễ hiểu.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
dễ hiểu; dễ nắm bắt
dễ hiểu; dễ nắm bắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.