- 用dụng(dùng, sử dụng (tượng hình — hình cái thùng/xô có tay cầm))
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
tính dễ sử dụng; khả năng sử dụng dễ dàng
Phần mềm này có tính dễ sử dụng rất tốt.
tính dễ sử dụng; khả năng sử dụng
tính dễ sử dụng; khả năng sử dụng dễ dàng
Phần mềm này có tính dễ sử dụng rất tốt.
tính dễ sử dụng; khả năng sử dụng
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
tính dễ sử dụng; khả năng sử dụng dễ dàng
tính dễ sử dụng; khả năng sử dụng dễ dàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.