- ⺍giác(hai bàn tay (biểu thị học hỏi))
- 冖mịch(mái che, ngôi nhà)
- 子tử(đứa trẻ)
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
chiêm tinh học
Tôi rất hứng thú với chiêm tinh học.
chiêm tinh học
Tôi rất hứng thú với chiêm tinh học.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
chiêm tinh học
chiêm tinh học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.