- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)
- 疋thất/sơ(chân, đi thẳng)
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
nơi thị phi; chốn thị phi; nơi sinh chuyện
Đây là nơi thị phi, chúng ta đi nhanh thôi.
nơi thị phi; chỗ nguy hiểm; nơi bất ổn
nơi thị phi; chốn thị phi; nơi sinh chuyện
Đây là nơi thị phi, chúng ta đi nhanh thôi.
nơi thị phi; chỗ nguy hiểm; nơi bất ổn
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
nơi thị phi; chốn thị phi; nơi sinh chuyện
nơi thị phi; chốn thị phi; nơi sinh chuyện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.