- 日nhật(mặt trời)
- 军quân(quân đội)
Mặt trời bị vầng hào quang bao quanh khiến ta chóng mặt, hoa mắt.
say xe; say ô tô
Tôi đi xe sẽ bị say xe.
say xe; say ô tô
Tôi đi xe sẽ bị say xe.
Mặt trời bị vầng hào quang bao quanh khiến ta chóng mặt, hoa mắt.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Mặt trời bị vầng hào quang bao quanh khiến ta chóng mặt, hoa mắt.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
say xe; say ô tô
say xe; say ô tô
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.