- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
khoa ngoại tổng hợp; khoa phẫu thuật tổng quát
Anh ấy là một bác sĩ phẫu thuật tổng quát.
khoa ngoại tổng hợp; khoa phẫu thuật tổng quát
Anh ấy là một bác sĩ phẫu thuật tổng quát.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
khoa ngoại tổng hợp; khoa phẫu thuật tổng quát
khoa ngoại tổng hợp; khoa phẫu thuật tổng quát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.